Phép dịch "Palau" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Palau là bản dịch của "Palau" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Palau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Palau

    noun masculine

    Tôi mất một năm để đi được trở lại sau tai nạn lặn ở Palau

    Levou um ano para eu aprender como andar novamente depois do meu acidente de mergulho em Palau

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Palau " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Palau" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch