Phép dịch "Palestine" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Palestina, palestina là các bản dịch hàng đầu của "Palestine" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Palestine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Palestina

    proper feminine

    Bố để dành tiền mua đất ở Palestine.

    Estava economizando para comprar um terreno na Palestina.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Palestine " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

palestine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • palestina

    adjective noun

    Bao nhiêu người khác còn anh ta chết một ả Palestine.

    Com tantas belezas pelo mundo, ele se apaixona pela palestina!

Các cụm từ tương tự như "Palestine" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "Palestine" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch