Phép dịch "kenya" thành Tiếng Bồ Đào Nha
quénia, Quénia, Quênia là các bản dịch hàng đầu của "kenya" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
kenya
-
quénia
Có một công việc trong chính phủ Kenya, rồi bị đuổi.
Ele teve um emprego no governo do Quénia e foi demitido.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kenya " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kenya
-
Quénia
proper noun feminineCó một công việc trong chính phủ Kenya, rồi bị đuổi.
Ele teve um emprego no governo do Quénia e foi demitido.
-
Quênia
noun masculineTôi rất tiếc khi biết được Kenya sẽ mất bà.
Sinto saber que Quênia perderá a sua companhia.
-
República do Quénia
noun
Thêm ví dụ
Thêm