Phép dịch "Keo" thành Tiếng Bồ Đào Nha

adesivo, cola, materiais aderentes là các bản dịch hàng đầu của "Keo" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Keo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • adesivo

    adjective noun

    Keo dính làm mấy chất không bị nước cuốn đi.

    O adesivo provavelmente reteve alguma substância da água.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Keo " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

keo noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • cola

    noun feminine

    Chà, coi như phần thưởng nho nhỏ, ngài có thể bôi keo lên những thanh trục này.

    Bem, como uma pequena recompensa, pode pôr um pouco de cola nesses suportes.

  • materiais aderentes

    noun

Các cụm từ tương tự như "Keo" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha

Thêm

Bản dịch "Keo" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch