Phép dịch "keo" thành Tiếng Bồ Đào Nha
cola, materiais aderentes, adesivo là các bản dịch hàng đầu của "keo" thành Tiếng Bồ Đào Nha.
keo
noun
ngữ pháp
-
cola
noun feminineChà, coi như phần thưởng nho nhỏ, ngài có thể bôi keo lên những thanh trục này.
Bem, como uma pequena recompensa, pode pôr um pouco de cola nesses suportes.
-
materiais aderentes
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " keo " sang Tiếng Bồ Đào Nha
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Keo
-
adesivo
adjective nounKeo dính làm mấy chất không bị nước cuốn đi.
O adesivo provavelmente reteve alguma substância da água.
Các cụm từ tương tự như "keo" có bản dịch thành Tiếng Bồ Đào Nha
-
coloide · colóide
-
acácia
-
penso-rápido
-
própolis
-
Acácia
-
aimécega · goma · resina
-
Leucaena
-
Coloide
Thêm ví dụ
Thêm