Phép dịch "kaolinit" thành Tiếng Bồ Đào Nha

caulinita, Caulinita là các bản dịch hàng đầu của "kaolinit" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

kaolinit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • caulinita

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kaolinit " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kaolinit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Caulinita

Thêm

Bản dịch "kaolinit" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch