Phép dịch "karate" thành Tiếng Bồ Đào Nha

caratê, Caratê là các bản dịch hàng đầu của "karate" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

karate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • caratê

    noun masculine

    Cô ấy ngoại tình với thầy giáo dạy karate của con trai.

    Ela tem um caso com o professor de caratê do filho.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " karate " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Karate
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Caratê

    Arte marcial japonesa

    Cô ấy ngoại tình với thầy giáo dạy karate của con trai.

    Ela tem um caso com o professor de caratê do filho.

Thêm

Bản dịch "karate" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch