Phép dịch "Karaoke" thành Tiếng Bồ Đào Nha

Karaokê, karaokê là các bản dịch hàng đầu của "Karaoke" thành Tiếng Bồ Đào Nha.

Karaoke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • Karaokê

    Tôi biết rằng anh ấy không nghe tốt, vì tôi đã nghe anh ấy hát karaoke.

    Eu não sei se ele escuta bem, pois eu o ouvi cantar num Karaokê.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Karaoke " sang Tiếng Bồ Đào Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

karaoke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Bồ Đào Nha

  • karaokê

    noun

    Tôi đã mua cho con gái một dàn karaoke và chúng rất thích hát suốt đêm.

    Comprei um karaokê para as meninas e elas adoram cantar noite adentro.

Thêm

Bản dịch "Karaoke" thành Tiếng Bồ Đào Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch