Phép dịch "meson" thành Tiếng Hàn
중간자, 중간자 là các bản dịch hàng đầu của "meson" thành Tiếng Hàn.
meson
-
중간자
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meson " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Meson
-
중간자
Thêm ví dụ
Thêm