Phép dịch "Merkel" thành Tiếng Hàn

메르켈 là bản dịch của "Merkel" thành Tiếng Hàn.

Merkel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 메르켈

    Không ai gần gũi Thủ tướng Merkel hơn các nhà ngoại giao Thụy Sĩ.

    스위스 외교관보다 메르켈 총리와 가까운 사람은 아무도 없죠.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Merkel " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Merkel" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "Merkel" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch