Phép dịch "MESSENGER" thành Tiếng Hàn

메신저 là bản dịch của "MESSENGER" thành Tiếng Hàn.

MESSENGER
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 메신저

    메신저 (수성 탐사선)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " MESSENGER " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "MESSENGER" có bản dịch thành Tiếng Hàn

Thêm

Bản dịch "MESSENGER" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch