Phép dịch "clo" thành Tiếng Hàn
염소, 鹽素, 염소 là các bản dịch hàng đầu của "clo" thành Tiếng Hàn.
clo
-
염소
noun염소 (원소) [..]
Chúng tôi phải nấu nước sôi hoặc khử trùng bằng clo để bảo đảm an toàn khi uống.
식수로 안전하게 사용하기 위해서는 물을 끓이거나 염소로 처리해야 했습니다.
-
鹽素
Chúng tôi phải nấu nước sôi hoặc khử trùng bằng clo để bảo đảm an toàn khi uống.
식수로 안전하게 사용하기 위해서는 물을 끓이거나 염소로 처리해야 했습니다.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clo " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clo
-
염소
noun원자 번호가 17인 원소
Chúng tôi phải nấu nước sôi hoặc khử trùng bằng clo để bảo đảm an toàn khi uống.
식수로 안전하게 사용하기 위해서는 물을 끓이거나 염소로 처리해야 했습니다.
Hình ảnh có "clo"
Thêm ví dụ
Thêm