Phép dịch "CMOS" thành Tiếng Hàn

상보성 금속 산화막 반도체 là bản dịch của "CMOS" thành Tiếng Hàn.

CMOS
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 상보성 금속 산화막 반도체

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " CMOS " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "CMOS" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch