Phép dịch "Clorit" thành Tiếng Hàn

녹니석 là bản dịch của "Clorit" thành Tiếng Hàn.

Clorit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn

  • 녹니석

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Clorit " sang Tiếng Hàn

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Clorit" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch