Phép dịch "Pizza" thành Tiếng Tây Ban Nha

pizza, pizza là các bản dịch hàng đầu của "Pizza" thành Tiếng Tây Ban Nha.

Pizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • pizza

    noun

    pan plano horneado, originaria de Roma

    Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.

    Tom se comió los restos de la pizza para desayunar.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Pizza " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

pizza
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • pizza

    noun feminine

    Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.

    Tom se comió los restos de la pizza para desayunar.

Các cụm từ tương tự như "Pizza" có bản dịch thành Tiếng Tây Ban Nha

Thêm

Bản dịch "Pizza" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch