Phép dịch "plasma" thành Tiếng Tây Ban Nha

plasma, plasma là các bản dịch hàng đầu của "plasma" thành Tiếng Tây Ban Nha.

plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • plasma

    noun feminine

    Gas extremadamente caliente que se compone de iones flotando libremente y de electrones libres.

    Faris, có vẻ ở tầng thượng quyển có bão plasma.

    Hay una tormenta de plasma en la termósfera.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plasma " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plasma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • plasma

    noun verb

    estado de agregación de la materia

    Tướng Peterson có thể bảo đảm không chính thức với chúng ta về phản ứng Plasma.

    El General Paterson no puede garantizarnos el plasma termita.

Thêm

Bản dịch "plasma" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch