Phép dịch "pixel" thành Tiếng Tây Ban Nha

píxel, pixel là các bản dịch hàng đầu của "pixel" thành Tiếng Tây Ban Nha.

pixel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Tây Ban Nha

  • píxel

    noun masculine

    Giờ tôi sẽ cho bạn thấy thực sự bạn có được gì từ 10 tỉ pixel này.

    Así que les mostraré lo que realmente se consigue con 10.000 millones de píxeles.

  • pixel

    noun masculine

    Hai triệu pixel độ phân giải.

    Resolución de dos millones de pixeles.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pixel " sang Tiếng Tây Ban Nha

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pixel"

Thêm

Bản dịch "pixel" thành Tiếng Tây Ban Nha trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch