Phép dịch "zimbabwe" thành Tiếng Đức

simbabwe, Simbabwe, Zimbabwe là các bản dịch hàng đầu của "zimbabwe" thành Tiếng Đức.

zimbabwe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • simbabwe

    Hạn hán đã gây nhiều thiệt hại ở Zimbabwe trong thập niên vừa qua.

    In den vergangenen zehn Jahren ist Simbabwe von Dürren gebeutelt worden.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zimbabwe " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Zimbabwe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Simbabwe

    proper neuter

    Hạn hán đã gây nhiều thiệt hại ở Zimbabwe trong thập niên vừa qua.

    In den vergangenen zehn Jahren ist Simbabwe von Dürren gebeutelt worden.

  • Zimbabwe

    Nên giờ phải xem xem có nói chuyện được với Zimbabwe không.

    Dann muss ich jetzt nur noch versuchen, Zimbabwe zu einem Gespräch zu bewegen.

Thêm

Bản dịch "zimbabwe" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch