Phép dịch "ziggurat" thành Tiếng Đức
Zikkurat, Zikkurat là các bản dịch hàng đầu của "ziggurat" thành Tiếng Đức.
ziggurat
-
Zikkurat
noun feminine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ziggurat " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ziggurat
-
Zikkurat
noun Noungestufter Tempelturm in Mesopotamien
Thêm ví dụ
Thêm