Phép dịch "Zirconi" thành Tiếng Đức

Zirconium, Zirconium là các bản dịch hàng đầu của "Zirconi" thành Tiếng Đức.

Zirconi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Zirconium

    noun Noun

    chemisches Element mit dem Symbol Zr und der Ordnungszahl 40

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Zirconi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

zirconi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Zirconium

    noun neuter
Thêm

Bản dịch "Zirconi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch