Phép dịch "true" thành Tiếng Đức
true là bản dịch của "true" thành Tiếng Đức.
true
-
true
Computerprogramm in Unixoiden Systemen
True đã làm phiên bản riêng của anh ta.
True hat seine eigene Version dieser Schilder gedruckt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " true " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "true" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
True Blue
Thêm ví dụ
Thêm