Phép dịch "Trumpet" thành Tiếng Đức

Trompete, trompete là các bản dịch hàng đầu của "Trumpet" thành Tiếng Đức.

Trumpet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Trompete

    noun

    hohes Blechblasinstrument

    Cậu chơi trumpet hay không?

    Spielst du gut Trompete?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Trumpet " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

trumpet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • trompete

    verb

    Anh có bao giờ được gọi về nhà trong tiếng nhạc trong trẻo của cây kèn trumpet bạc?

    Hast du jemals den Klang vernommen, den hellen Klang silberner Trompeten?

Thêm

Bản dịch "Trumpet" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch