Phép dịch "Trung" thành Tiếng Đức
Chinesisch, sino-, Ei là các bản dịch hàng đầu của "Trung" thành Tiếng Đức.
Trung
proper
-
Chinesisch
noun neuterTuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.
Ich habe letzte Woche begonnen, Chinesisch zu lernen.
-
sino-
Prefix -
Ei
noun neuterHọ tập trung quá nhiều nguồn lực vào 1 chỗ hồi đó.
Sie hatten an diesem Tag zu viele Eier in einem Körbchen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Trung " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
trung
noun
+
Thêm bản dịch
Thêm
"trung" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Đức
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho trung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Trung" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Han-Chinesen
-
Vektor
-
chinesisch
-
Netzneutralität
-
generalleutnant
-
Bac Trung Bo
Thêm ví dụ
Thêm