Phép dịch "soup" thành Tiếng Đức

Suppe là bản dịch của "soup" thành Tiếng Đức.

soup
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Suppe

    noun feminine

    Cậu nói rằng đứa đó ăn soup giỏi hơn con tớ?

    Wollen Sie sagen, Ihr Kind isst Suppe besser als mein Kind?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " soup " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "soup" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch