Phép dịch "Soul" thành Tiếng Đức

Soul là bản dịch của "Soul" thành Tiếng Đức.

Soul
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Soul

    noun Proper noun Noun

    Musikgenre

    “Linh hồn bất tử là một trong những đề tài ông Plato thích nhất”.—Body and Soul in Ancient Philosophy

    „Die Unsterblichkeit der Seele ist eines von Platons Lieblingsthemen“ (Body and Soul in Ancient Philosophy)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Soul " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Soul" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Soul" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch