Phép dịch "soulmate" thành Tiếng Đức
Seelenverwandtschaft là bản dịch của "soulmate" thành Tiếng Đức.
soulmate
-
Seelenverwandtschaft
Noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " soulmate " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm