Phép dịch "run" thành Tiếng Đức

zittern, beben là các bản dịch hàng đầu của "run" thành Tiếng Đức.

run
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • zittern

    verb

    Mày biết chuyện gì xảy ra nếu ngón tay bóp cò của tao run không?

    Weißt du, was passiert wenn meine Finger so zittern?

  • beben

    verb

    Ngay bây giờ, tôi quất đuôi và những làn gió run rẩy.

    Jetzt schlug ich mit dem Schwanz und die Winde bebten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " run " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "run" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "run" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch