Phép dịch "run" thành Tiếng Đức
zittern, beben là các bản dịch hàng đầu của "run" thành Tiếng Đức.
run
-
zittern
verbMày biết chuyện gì xảy ra nếu ngón tay bóp cò của tao run không?
Weißt du, was passiert wenn meine Finger so zittern?
-
beben
verbNgay bây giờ, tôi quất đuôi và những làn gió run rẩy.
Jetzt schlug ich mit dem Schwanz und die Winde bebten.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " run " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "run" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Beben
-
Zweite Schlacht am Bull Run
-
Erste Schlacht am Bull Run
Thêm ví dụ
Thêm