Phép dịch "rung" thành Tiếng Đức

zittern là bản dịch của "rung" thành Tiếng Đức.

rung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • zittern

    verb

    Mắt của bà đẫm lệ và giọng của bà rung rung.

    Ihre Augen wurden feucht und ihre Stimme zitterte.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rung " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rung" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "rung" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch