Phép dịch "rum" thành Tiếng Đức
Rum là bản dịch của "rum" thành Tiếng Đức.
rum
noun
-
Rum
noun masculineDestilliertes alkoholisches Getränk aus Zuckerrohr und Molasse.
Natalie nói là ở Acapulco mình có thể uống rượu rum ngay bên trong quả dừa.
Natalie sagt, dass man in Acapulco Rum aus einer Kokosnuss trinken kann.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rum " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm