Phép dịch "proton" thành Tiếng Đức
Proton là bản dịch của "proton" thành Tiếng Đức.
proton
-
Proton
noun neuter masculineelektrisch positiv geladenes Baryon [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " proton " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "proton" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Antiproton
-
antiproton
-
Protonenemission
Thêm ví dụ
Thêm