Phép dịch "Protein" thành Tiếng Đức

Protein, protein là các bản dịch hàng đầu của "Protein" thành Tiếng Đức.

Protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Protein

    noun

    Bestandteil von Lebewesen

    Protein bình thường trong một tế bào chứa 200 a-xít amin.

    Ein typisches Protein in einer „einfachen“ Zelle besteht aus 200 Aminosäuren.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Protein " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

protein
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • protein

    Các protein phải thiết lập, mạnh lên và củng cố.

    Die Proteine müssen sich einrichten, stärken und fest werden.

Các cụm từ tương tự như "Protein" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Protein" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch