Phép dịch "proxy" thành Tiếng Đức

Proxyserver là bản dịch của "proxy" thành Tiếng Đức.

proxy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Proxyserver

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proxy " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proxy" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "proxy" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch