Phép dịch "parsec" thành Tiếng Đức
Parsec là bản dịch của "parsec" thành Tiếng Đức.
parsec
-
Parsec
noun neuterLängenmaßeinheit
Phi thuyền Enterprise còn cách hành tinh Rigel XII 5 parsec.
Die Enterprise ist fünf Parsec außerhalb Rigel 12.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parsec " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm