Phép dịch "parma" thành Tiếng Đức

parma, Parma là các bản dịch hàng đầu của "parma" thành Tiếng Đức.

parma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • parma

    Nữ công tước xứ Parma.

    Die Herzogin von Parma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parma " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Parma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Parma

    noun neuter

    Nữ công tước xứ Parma.

    Die Herzogin von Parma.

Thêm

Bản dịch "parma" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch