Phép dịch "pascal" thành Tiếng Đức
Pascal, Pascal là các bản dịch hàng đầu của "pascal" thành Tiếng Đức.
pascal
-
Pascal
noun neuterMình nghĩ Pascal không trốn ở ngoài này.
Tja, ich denke Pascal hat sich nicht hier draußen versteckt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pascal " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pascal
-
Pascal
noun neuterEinheit des Drucks sowie der mechanischen Spannung [..]
Mình nghĩ Pascal không trốn ở ngoài này.
Tja, ich denke Pascal hat sich nicht hier draußen versteckt.
Các cụm từ tương tự như "pascal" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Turbo-Pascal
-
Blaise Pascal
Thêm ví dụ
Thêm