Phép dịch "newton" thành Tiếng Đức
Newton, Newton là các bản dịch hàng đầu của "newton" thành Tiếng Đức.
newton
-
Newton
noun neuterNewton đã tạo 1 máy liên kết thần kinh từ đống rác và kết nối với một Kaiju.
Newton hat eine neurale Brücke gebaut und mit einem Kaiju einen Drift vollzogen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " newton " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Newton
-
Newton
noun masculineNewton (Einheit)
Newton đã tạo 1 máy liên kết thần kinh từ đống rác và kết nối với một Kaiju.
Newton hat eine neurale Brücke gebaut und mit einem Kaiju einen Drift vollzogen.
Các cụm từ tương tự như "newton" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Isaac Newton
-
John Newton
Thêm ví dụ
Thêm