Phép dịch "newfoundland" thành Tiếng Đức

neufundland, Neufundland là các bản dịch hàng đầu của "newfoundland" thành Tiếng Đức.

newfoundland
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • neufundland

    Jackie là người giữ kỷ lục trong số tất cả các vận động viên cử tạ ở Newfoundland

    Jackie ist Rekordhalter unter allen Gewichthebern in Neufundland

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " newfoundland " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Newfoundland

Newfoundland (đảo)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Neufundland

    proper neuter

    Newfoundland (đảo)

    Jackie là người giữ kỷ lục trong số tất cả các vận động viên cử tạ ở Newfoundland

    Jackie ist Rekordhalter unter allen Gewichthebern in Neufundland

Các cụm từ tương tự như "newfoundland" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "newfoundland" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch