Phép dịch "nga" thành Tiếng Đức

russisch, russländisch, russland là các bản dịch hàng đầu của "nga" thành Tiếng Đức.

nga noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • russisch

    noun adj

    Chúng tôi đã học tiếng Nga thay vì tiếng Pháp.

    Wir haben Russisch anstatt von Französisch gelernt.

  • russländisch

    adjective
  • russland

    Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

    Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nga " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nga adjective proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Russland

    proper noun neuter

    Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

    Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde.

  • Rußland

    proper neuter

    Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.

    Der Baikalsee in Russland ist der tiefste See der Erde.

  • Russisch

    proper neuter

    Chúng tôi đã học tiếng Nga thay vì tiếng Pháp.

    Wir haben Russisch anstatt von Französisch gelernt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • russländisch
    • Russische Föderation

Các cụm từ tương tự như "nga" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "nga" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch