Phép dịch "newcastle" thành Tiếng Đức
newcastle là bản dịch của "newcastle" thành Tiếng Đức.
newcastle
-
newcastle
Wickham đã chuyển đến Newcastle, hay nơi nào đó.
Mr Wickham wurde nach newcastle versetzt, wo immer das ist.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " newcastle " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "newcastle" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Newcastle United
Thêm ví dụ
Thêm