Phép dịch "mica" thành Tiếng Đức

glimmergruppe, Glimmergruppe, Micha là các bản dịch hàng đầu của "mica" thành Tiếng Đức.

mica
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • glimmergruppe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mica " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mica
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Glimmergruppe

    Gruppe von Schichtsilikaten

  • Micha

    proper masculine
Thêm

Bản dịch "mica" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch