Phép dịch "michael" thành Tiếng Đức
michael, Michael là các bản dịch hàng đầu của "michael" thành Tiếng Đức.
michael
-
michael
"Những tài liệu này của ai?" "Của Michael."
„Von wem sind diese Dokumente?“ — „Sie sind von Michael.“
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " michael " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Michael
-
Michael
proper masculine"Những tài liệu này của ai?" "Của Michael."
„Von wem sind diese Dokumente?“ — „Sie sind von Michael.“
Các cụm từ tương tự như "michael" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Michael Graves
-
Michael Ballack
-
Michael Beardsley
-
Michael Curtiz
-
Michael Sandel
-
Michael Dell
-
Michael Vartan
-
Michael Ende
Thêm ví dụ
Thêm