Phép dịch "Miami" thành Tiếng Đức

Miami là bản dịch của "Miami" thành Tiếng Đức.

Miami
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Miami

    noun neuter

    Miami, Florida

    Em sẽ đồng ý quay về Miami nếu anh cũng về theo.

    Ich gehe zurück nach Miami, wenn du auch zurückgehst.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Miami " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Miami" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Miami" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch