Phép dịch "maputo" thành Tiếng Đức

maputo, Maputo là các bản dịch hàng đầu của "maputo" thành Tiếng Đức.

maputo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • maputo

    Đây là một lời bình luận ở Phòng Đại Hội Maputo: “Cả đời tôi chưa từng thấy một nơi đẹp như thế này!

    Im Kongreßsaal von Maputo sagte jemand: „So einen schönen Ort wie diesen habe ich in meinem ganzen Leben noch nie gesehen!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maputo " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maputo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Maputo

    noun

    Đây là một lời bình luận ở Phòng Đại Hội Maputo: “Cả đời tôi chưa từng thấy một nơi đẹp như thế này!

    Im Kongreßsaal von Maputo sagte jemand: „So einen schönen Ort wie diesen habe ich in meinem ganzen Leben noch nie gesehen!

Thêm

Bản dịch "maputo" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch