Phép dịch "marathon" thành Tiếng Đức

marathonlauf, Marathonlauf là các bản dịch hàng đầu của "marathon" thành Tiếng Đức.

marathon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • marathonlauf

    Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.

    Der Arzt hat mir die Teilnahme am Marathonlauf verboten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marathon " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Marathon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Marathonlauf

    Noun

    Laufveranstaltung über 42,195 Kilometer

    Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.

    Der Arzt hat mir die Teilnahme am Marathonlauf verboten.

Các cụm từ tương tự như "marathon" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "marathon" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch