Phép dịch "Maracaibo" thành Tiếng Đức

Maracaibo là bản dịch của "Maracaibo" thành Tiếng Đức.

Maracaibo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Maracaibo

    Một ngày nọ, một người bạn từ một thành phố gần Maracaibo đến thăm.

    Eines Tages besuchte mich ein Mitglied aus der Nachbarstadt Maracaibo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Maracaibo " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Maracaibo" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch