Phép dịch "kayak" thành Tiếng Đức

kajak, Kajak là các bản dịch hàng đầu của "kayak" thành Tiếng Đức.

kayak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • kajak

    Em đã một lần thử chèo thuyền kayak để giải trí sau khi chịu phép báp têm.

    Einmal fuhr er nach seiner Taufe einfach so zum Zeitvertreib Kajak.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kayak " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kayak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Kajak

    noun Noun

    Unterklasse von Booten

    Em đã một lần thử chèo thuyền kayak để giải trí sau khi chịu phép báp têm.

    Einmal fuhr er nach seiner Taufe einfach so zum Zeitvertreib Kajak.

Thêm

Bản dịch "kayak" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch