Phép dịch "Kazan" thành Tiếng Đức

Kasan là bản dịch của "Kazan" thành Tiếng Đức.

Kazan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Kasan

    proper neuter

    Đấy là hình Đức mẹ ở Kazan à?

    Das ist die Gottesmutter von Kasan, nicht wahr?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kazan " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Kazan" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Kazan" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch