Phép dịch "ke" thành Tiếng Đức
Anlegestelle, Kai, Pier là các bản dịch hàng đầu của "ke" thành Tiếng Đức.
ke
-
Anlegestelle
noun feminine -
Kai
noun neuter -
Pier
noun masculine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ke " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ke" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Bunker
-
bunker
-
mittel verschrieben
Thêm ví dụ
Thêm