Phép dịch "kanji" thành Tiếng Đức
Kanji, Kanji là các bản dịch hàng đầu của "kanji" thành Tiếng Đức.
kanji
-
Kanji
noun neuterKanji Maya là 1 người mẹ hãnh diện.
Kanji Maya ist eine stolze Mutter.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kanji " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kanji
-
Kanji
nounjapanisches Schriftsystem
Kanji Maya là 1 người mẹ hãnh diện.
Kanji Maya ist eine stolze Mutter.
Thêm ví dụ
Thêm