Phép dịch "Kangaroo" thành Tiếng Đức

Kängurus, Känguru là các bản dịch hàng đầu của "Kangaroo" thành Tiếng Đức.

Kangaroo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Kängurus

    noun

    Trivialname

    Chủ yếu là kangaroo, nguồn thức ăn ít chất béo đáng ngạc nhiên của...

    Hauptsächlich für Kängurus, die eine unerwartete fettarme Quelle für...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kangaroo " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kangaroo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Känguru

    noun neuter

    Beuteltier aus der Familie der Macropodidae mit kräftigen Hinterbeinen und großen, zum Springen geeigneten Füßen.

    Hey, còn phần diễn xuất với con kangaroo?

    Hey, was ist mit der Szene mit das Känguru?

Hình ảnh có "Kangaroo"

Các cụm từ tương tự như "Kangaroo" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Kangaroo" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch